cất bước
Định nghĩa
- Động từ:
- Bắt đầu bước đi, khởi hành: "cất bước" chỉ hành động bắt đầu di chuyển bằng chân, thường mang ý nghĩa bắt đầu một cuộc hành trình, lên đường hoặc rời đi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau lời chào tạm biệt, anh ấy cất bước ra về.
- Đoàn thám hiểm cất bước lúc bình minh.
- Cô gái cất bước nhẹ nhàng trên con đường làng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cất bước lên đường": bắt đầu một chuyến đi xa, thường có mục đích hoặc ý nghĩa quan trọng.
- Với hành trang gọn nhẹ, chàng trai trẻ cất bước lên đường lập nghiệp.
- "cất bước ra đi": rời đi, thường mang sắc thái trang trọng, quyết tâm hoặc có chút lưu luyến.
- Ông cất bước ra đi mà không một lời oán trách.
Biến thể và từ gần giống
- Khởi hành (động từ): bắt đầu một cuộc hành trình (thường dùng cho phương tiện hoặc đoàn người có tổ chức).
- Lên đường (động từ): bắt đầu đi, ra đi (nhấn mạnh việc bắt đầu hành trình).
- Bước đi (động từ): hành động di chuyển bằng chân (nghĩa rộng và trung tính hơn, không nhất thiết mang nghĩa "bắt đầu").
Từ đồng nghĩa
- Ra đi: rời khỏi nơi nào đó.
- Lên đường: bắt đầu cuộc hành trình.
- Bước (trong ngữ cảnh trang trọng): đi, ví dụ: , .
Thành ngữ liên quan
- Cất bước giang hồ: bắt đầu một cuộc sống phiêu bạt, nay đây mai đó.
- Anh ta quyết định cất bước giang hồ để tìm cảm hứng sáng tác.